Books, monographs & anthologiesGuoji jingrong jiaocheng : Giáo trình tiền tệ quốc tế
Lu Sui Qi, Lao Ying Zi, Yao Zhi Yong · Beijing : Đại học Bắc Kinh , 2003
- Publisher
- Beijing : Đại học Bắc Kinh , 2003
- Physical description
- 367 pages
- ISBN
- 7-301-03907-7
- Dewey classification
- 382
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 5337 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 6 Dec 2016, 09:32 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-301-03907-7 (pbk) |
|---|
| 041Language code | Chi |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | Cc |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 382 Q6 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Lu Sui Qi |
|---|
| 245Title statement | Guoji jingrong jiaocheng : Giáo trình tiền tệ quốc tế / Lu Sui Qi; Yao Zhi Yong |
|---|
| 250Edition statement | 6th ed |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Beijing : Đại học Bắc Kinh , 2003 |
|---|
| 300Physical description | 367tr ; 20cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | Tiếng Trung--Thương mại |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | Ngoại thương |
|---|
| 700Added entry – personal name | |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 18 fields =001 5337=005 20161206093206.9=008 131202=020 ##$a7-301-03907-7 $c(pbk)=041 0#$aChi=044 ##$aCc=082 ##$a382 $bQ6=100 0#$aLu Sui Qi=245 10$aGuoji jingrong jiaocheng : $bGiáo trình tiền tệ quốc tế / $cLu Sui Qi; Yao Zhi Yong=250 ##$a6th ed=260 ##$aBeijing : $bĐại học Bắc Kinh , $c2003=300 ##$a367tr ; $c20cm=650 #0$aTiếng Trung $xThương mại=653 ##$aNgoại thương=700 1#$aLao Ying Zi=700 1#$aYao Zhi Yong=841 ##$bKho Hóc Môn $j100017622=LDR 00684nz a2200241n 4500