VIEN
HUFLIT Library
Books, monographs & anthologies

Cơ sở tiếng Trung về lịch sử văn hóa kinh tế : Sách dành cho sinh viên chuyên ngành Trung Quốc học - Khoa Đông Phương Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn

Nguyễn, Văn Hồng, 阮文红, 陈如俸 · TPHCM : Đại học Quốc gia TPHCM , 2001

Publisher
TPHCM : Đại học Quốc gia TPHCM , 2001
Physical description
240 pages
Dewey classification
495.18
Language
Chinese, Vietnamese

Availability by location

LocationCopiesOnline request
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh2 of 2 on shelfYes
Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn2 of 2 on shelfNo
Hóc Môn — Kho 6A1 of 1 on shelfYes

Catalogue record

FieldValue
001Control number5308
005Date and time of latest transaction4 Aug 2023, 16:35
008Fixed-length data elements131202
040Cataloging sourceHuflit
041Language codechi vie
044Country of publishing/producing entity codevm
082Dewey Decimal call number495.18 NG527H
100Main entry – personal nameNguyễn, Văn Hồng
242Translation of title by cataloging agencyJīngjì Wénhuà Shǐ Jīchǔ Hànyǔ : Guóxué Zhuānyè Xuéshēng Yòngshū - Kénwén Shèhuì Dàxué Dōngfāng Xuébù / Ruǎn Wén Hóng, Chén Rú Fèng
245Title statementCơ sở tiếng Trung về lịch sử văn hóa kinh tế : Sách dành cho sinh viên chuyên ngành Trung Quốc học - Khoa Đông Phương Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn / Nguyễn Văn Hồng, Trần Như Bổng
246Varying form of title汉语教程 : 中国历史文化经济基础课东方学系四年级学生专用书 / 阮文红, 陈如俸
250Edition statement首次发布
260Publication, distribution, etc. (imprint)TPHCM : Đại học Quốc gia TPHCM , 2001
300Physical description240 trang ; 16x24 cm
650Subject added entry – topical term
  • Giáo trình - Tiếng Trung Quốc
  • Kinh tế - Trung Quốc
  • Văn hóa - Trung Quốc
653Index term – uncontrolled
  • 教科书 - 中文
  • 文化 - 中国
  • 经济 - 中国
700Added entry – personal name
  • 阮文红, [编译器]
  • 陈如俸, [编译器]
850Holding institution[胡志明市国立大学]
852Location
  • Kho 6A 100017573
  • Thư viện Hóc Môn 100017569, 100017572
  • Thư viện Sư Vạn Hạnh 100017570, 100017571
999CollectionBooks, monographs & anthologies