Books, monographs & anthologies
Giáo trình lịch sử kinh tế
Nguyễn, Trí Dĩnh, Phạm, Thị Quý · Hà Nội : Thống Kê , 2003
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê , 2003
- Physical description
- 426 pages
- Dewey classification
- 330
- Subjects
- Lịch sử kinh tế -- Giáo trình
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 5239 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Apr 2018, 10:47 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 330 NG527D |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Trí Dĩnh Chủ biên |
| 245Title statement | Giáo trình lịch sử kinh tế / Nguyễn Trí Dĩnh, Phạm Thị Quý, chủ biên |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 2003 |
| 300Physical description | 426tr. ; 24 cm. |
| 500General note | Trên trang nhan đề có ghi: Trường đại học Kinh tế quốc dân. Khoa Kinh tế học. Bộ môn Lịch sử kinh tế |
| 650Subject added entry – topical term | Lịch sử kinh tế--Giáo trình |
| 700Added entry – personal name | Phạm, Thị Quý Chủ biên |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 5239=005 20180416104758.000=008 131202=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a330 $bNG527D=100 1#$aNguyễn, Trí Dĩnh $eChủ biên=245 10$aGiáo trình lịch sử kinh tế / $cNguyễn Trí Dĩnh, Phạm Thị Quý, chủ biên=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2003=300 ##$a426tr. ; $c24 cm.=500 ##$aTrên trang nhan đề có ghi: Trường đại học Kinh tế quốc dân. Khoa Kinh tế học. Bộ môn Lịch sử kinh tế=650 #4$aLịch sử kinh tế $xGiáo trình=700 ##$aPhạm, Thị Quý $eChủ biên=841 ##$bKho 1 $j100017296, 100017297, 100017298=841 ##$bKho Hóc Môn $j100017299, 100017300=LDR 00889nz a2200253n 4500

