Books, monographs & anthologies
Chính sách đối ngoại rộng mở của Việt Nam và quan hệ Việt Nam - Trung Quốc
Đỗ Tiến Sâm, Furuta Motoo · Hà Nội : Khoa học xã hội , 2003
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học xã hội , 2003
- Dewey classification
- 330.9597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 5232 |
| 005Date and time of latest transaction | 22 Sep 2015, 15:22 |
| 008Fixed-length data elements | 131122 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 330.9597 S187 |
| 100Main entry – personal name | Đỗ Tiến Sâm |
| 245Title statement | Chính sách đối ngoại rộng mở của Việt Nam và quan hệ Việt Nam - Trung Quốc / Furuta Motoo |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học xã hội , 2003 |
| 300Physical description | 328 ; 20 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Furuta Motoo |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 5232=005 20150922152250.9=008 131122=041 ##$avie=082 ##$a330.9597 $bS187=100 ##$aĐỗ Tiến Sâm=245 ##$aChính sách đối ngoại rộng mở của Việt Nam và quan hệ Việt Nam - Trung Quốc / $cFuruta Motoo=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học xã hội , $c2003=300 ##$a328 ; $c20 cmcm=653 ##$aKinh tế -- Trung Quốc=653 ##$aKinh tế -- Việt Nam=700 ##$aFuruta Motoo=841 ##$bKho 1 $j100017266, 100017267, 100017268, 100017269, 100017270=LDR 00668nz a2200205n 4500
