Core textbooks per course syllabus
한달완성, 한국어 중급 I 쓰기
Trung tâm tiếng Hàn ĐH Yonsei · Korea : ĐH Yonsei, 2006
- Publisher
- Korea : ĐH Yonsei, 2006
- Physical description
- 187 pages
- ISBN
- 9788971418505 (paperback)
- Dewey classification
- 495.78
- Subjects
- Educational tests and measurementsEnglish language--Written English--Ability testingWriting--Ability testing
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 52272 |
| 005Date and time of latest transaction | 5 Dec 2023, 13:42 |
| 008Fixed-length data elements | 120904 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9788971418505 (paperback) |
| 041Language code | kor |
| 044Country of publishing/producing entity code | ko |
| 082Dewey Decimal call number | 495.78 TR513Y |
| 100Main entry – personal name | Trung tâm tiếng Hàn ĐH Yonsei |
| 242Translation of title by cataloging agency | Hoàn thành kỹ năng viết tiếng Hàn trung cấp I trong 1 tháng |
| 245Title statement | 한달완성, 한국어 중급 I 쓰기 / Trung tâm tiếng Hàn ĐH Yonsei |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Korea : ĐH Yonsei, 2006 |
| 300Physical description | 187p : Ill ; 30cm |
| 526Study program information note | Hàn Quốc học, Thực hành tiếng Hàn 4, ĐCCT - 2019 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 52272=005 20231205134224.000=008 120904=020 ##$a9788971418505 (paperback)=041 0#$akor=044 ##$ako=082 00$a495.78 $bTR513Y=100 1#$aTrung tâm tiếng Hàn ĐH Yonsei=242 00$aHoàn thành kỹ năng viết tiếng Hàn trung cấp I trong 1 tháng=245 00$a한달완성, 한국어 중급 I 쓰기 / $cTrung tâm tiếng Hàn ĐH Yonsei=250 ##$a1=260 ##$aKorea : $bĐH Yonsei, $c2006=300 ##$a187p : $bIll ; $c30cm=526 0#$aHàn Quốc học, $bThực hành tiếng Hàn 4, $iĐCCT - 2019=650 #0$aEducational tests and measurements.=650 #0$aEnglish language $xWritten English $xAbility testing.=650 #0$aWriting $xAbility testing.=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=722 ##$aThực hành tiếng Hàn 4=722 ##$aThực hành văn bản tiếng Hàn 3=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100040515=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100040513, 100040514=LDR 01138nz a2200301n 4500

