Core textbooks per course syllabus
Kiểm toán .Tập 1
Bộ môn kiểm toán · TP.HCM : Kinh Tế, 2014
- Publisher
- TP.HCM : Kinh Tế, 2014
- Physical description
- 433 pages
- Dewey classification
- 657.45
- Language
- Vietnamese, English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51915 |
| 005Date and time of latest transaction | 7 Sep 2026, 12:40 |
| 008Fixed-length data elements | 140410 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 657.45 K304T |
| 110Main entry – corporate name | Bộ môn kiểm toán |
| 242Translation of title by cataloging agency | Auditing. Volume 1 / Auditing Department |
| 245Title statement | Kiểm toán. Tập 1 / Bộ môn kiểm toán |
| 250Edition statement | Xuất bản lần thứ 6 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP.HCM : Kinh Tế , 2014 |
| 300Physical description | 433 trang : minh họa ; 15x21cm |
| 500General note | Trên trang nhan đề có ghi: Trường đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Khoa Kế toán - Kiểm toán. |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 51915=005 20260907124039.000=008 140410=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$avie $aeng=044 ##$avm=082 04$a657.45 $bK304T=110 2#$aBộ môn kiểm toán=242 00$aAuditing. $nVolume 1 / $cAuditing Department=245 00$aKiểm toán. $nTập 1 / $cBộ môn kiểm toán=250 ##$aXuất bản lần thứ 6=260 ##$aTP.HCM : $bKinh Tế , $c2014=300 ##$a433 trang : $bminh họa ; $c15x21cm=500 ##$aTrên trang nhan đề có ghi: Trường đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Khoa Kế toán - Kiểm toán.=526 0#$aKế toán, $bKiểm toán căn bản, $iĐCCT 2019 - 2021=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKiểm toán căn bản, $iĐCCT 2019 - 2023=650 #0$aAuditing.=650 #4$aAuditing $xTeaching and learning=650 #4$aKiểm toán $xDạy và học=700 1#$aMai, Đức Nghĩa, $cThS, $eChủ biên=700 1#$aTrần, Thị Giang Tân, $cPGS.TS, $eChủ biên=700 1#$aVõ, Anh Dũng, $cThS, $eChủ biên=700 1#$aVũ, Hữu Đức, $cPGS.TS, $eChủ biên=721 ##$aKế toán=721 ##$aKiểm toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aKiểm toán 2=722 ##$aKiểm toán căn bản=722 ##$aKiểm toán cơ bản=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100040034, 100040035, 100040036, 100040037=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100040038=LDR 01618nz a2200433n 4500

