Reference worksLịch sử quan hệ đối ngoại Việt Nam 1940-2010
Vũ Dương Ninh · Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2015
- Publisher
- Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2015
- Physical description
- 364 pages
- ISBN
- 9786045708224 (Bìa mềm)
- Dewey classification
- 327.597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3/33 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 51860 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 3 Oct 2017, 11:21 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 120822 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045708224 (Bìa mềm) |
|---|
| 041Language code | Vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 327.597 V500N |
|---|
| 100Main entry – personal name | Vũ Dương Ninh Chủ biên GS |
|---|
| 245Title statement | Lịch sử quan hệ đối ngoại Việt Nam 1940-2010 / Vũ Dương Ninh |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2015 |
|---|
| 300Physical description | 364tr ; 24 cm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | - Quan hệ quốc tế--Lịch sử.
- Việt Nam--Quan hệ nước ngoài
|
|---|
| 999Collection | Reference works |
|---|
MARC21 record · 17 fields =001 51860=005 20171003112108.000=008 120822=020 ##$a9786045708224 (Bìa mềm)=041 0#$aVie=044 ##$aVm=082 04$a327.597 $bV500N=100 1#$aVũ Dương Ninh $eChủ biên $cGS=245 00$aLịch sử quan hệ đối ngoại Việt Nam 1940-2010 / $cVũ Dương Ninh=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bChính trị Quốc gia , $c2015=300 ##$a364tr ; $c24 cm=653 ##$aQuan hệ quốc tế--Lịch sử.=653 ##$aViệt Nam--Quan hệ nước ngoài=841 ##$bKho 1 $j100040018, 100040019=841 ##$bKho Hóc Môn $j100040020, 100040021=LDR 00731nz a2200229n 4500