Core textbooks per course syllabus
Ngoại giao Việt Nam 1945 - 2000
Nguyễn Đình Bin, Lưu Văn Lợi, Nguyễn Khắc Huỳnh, Nguyễn Ngọc Diên, Nguyễn Ngọc Trường, Nguyễn Xuân · Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2015
- Publisher
- Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2015
- Physical description
- 542 pages
- Dewey classification
- 327.597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51857 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Oct 2023, 17:31 |
| 008Fixed-length data elements | 120822 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | $�ƒ935211174061 (B©Ơa m̀»m) |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 327.597 NG527B |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Đình Bin Chủ biên |
| 245Title statement | Ngoại giao Việt Nam 1945 - 2000 / Nguyễn Đình Bin, [v.n.n.k]. |
| 250Edition statement | 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2015 |
| 300Physical description | 542tr ; 24 cm |
| 526Study program information note | Quan hệ quốc tế, Chính sách đối ngoại Việt Nam hiện đại, ĐCCT-2019 |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 51857=005 20231025173103.000=008 120822=020 ##$�ƒ935211174061 (B©Ơa m̀»m)=041 0#$aVie=044 ##$aVm=082 04$a327.597 $bNG527B=100 1#$aNguyễn Đình Bin $eChủ biên=245 00$aNgoại giao Việt Nam 1945 - 2000 / $cNguyễn Đình Bin, [v.n.n.k].=250 ##$a2=260 ##$aHà Nội : $bChính trị Quốc gia , $c2015=300 ##$a542tr ; $c24 cm=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bChính sách đối ngoại Việt Nam hiện đại, $iĐCCT-2019=653 ##$aQuan hệ Quốc tế -- Lịch sử=653 ##$aViệt Nam--Quan hệ nước ngoài=700 1#$aLưu Văn Lợi=700 1#$aNguyễn Khắc Huỳnh=700 1#$aNguyễn Ngọc Diên=700 1#$aNguyễn Ngọc Trường=700 1#$aNguyễn Xuân=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aChính sách đối ngoại Việt Nam hiện đại=841 ##$bKho 1 $j100040007=841 ##$bKho Hóc Môn $j100040005, 100040006, 100040008=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100040005, 100040006=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100040007, 100040008=LDR 01253nz a2200349n 4500

