Reference materials per course syllabus
Lịch sử thế giới trung đại
Nguyễn Gia Phu · Hà Nội : Giáo Dục, 2016
- Publisher
- Hà Nội : Giáo Dục, 2016
- Physical description
- 423 pages
- ISBN
- 9786040039422 (Bìa mềm)
- Dewey classification
- 909.07
- Subjects
- Lịch sử thế giới
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51853 |
| 005Date and time of latest transaction | 26 Oct 2023, 09:18 |
| 008Fixed-length data elements | 140410 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786040039422 (Bìa mềm) |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 909.07 NG527P |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Gia Phu |
| 245Title statement | Lịch sử thế giới trung đại / Nguyễn Gia Phu, [v.n.n.k] |
| 250Edition statement | 18 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo Dục , 2016 |
| 300Physical description | 423 trang ; 24 cm |
| 526Study program information note | Quan hệ Quốc tế, Lịch sử văn minh thế giới, ĐCCT - 2021-2023 |
| 653Index term – uncontrolled | Lịch sử thế giới |
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 51853=005 20231026091802.000=008 140410=020 ##$a9786040039422 (Bìa mềm)=041 0#$aVie=044 ##$aVm=082 ##$a909.07 $bNG527P=100 1#$aNguyễn Gia Phu=245 00$aLịch sử thế giới trung đại / $cNguyễn Gia Phu, [v.n.n.k]=250 ##$a18=260 ##$aHà Nội : $bGiáo Dục , $c2016=300 ##$a423 trang ; $c24 cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bLịch sử văn minh thế giới, $iĐCCT - 2021-2023=653 ##$aLịch sử thế giới=700 1#$aĐỗ Đình Hãng.=700 1#$aNguyễn Văn Ánh.=700 1#$aTrần Văn La.=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aLịch sử văn minh thế giới=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039989, 100039990=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039986, 100039987, 100039988=LDR 00966nz a2200289n 4500

