Core textbooks per course syllabus
Kinh tế vi mô
Lê Bảo Lâm, Nguyễn Như Ý, Trần Bá Thọ, Trần Thị Bích Dung · TP. HCM : Kinh Tế , 2016
- Publisher
- TP. HCM : Kinh Tế , 2016
- Physical description
- 281 pages
- ISBN
- 9786049222689 (Bìa mềm)
- Dewey classification
- 338.5
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51820 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 Aug 2026, 08:28 |
| 008Fixed-length data elements | 140410 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049222689 (Bìa mềm) |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 338.5 L250L |
| 100Main entry – personal name | Lê Bảo Lâm PGS.TS Chủ biên |
| 242Translation of title by cataloging agency | Microeconomics / Lê Bảo Lâm, [et al.]. |
| 245Title statement | Kinh tế vi mô / Lê Bảo Lâm, [v.n.n.k]. |
| 250Edition statement | 9 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Kinh Tế , 2016 |
| 300Physical description | 281 trang ; 24 cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled | Kinh tế học--Kinh tế vi mô |
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 51820=005 20260827082820.000=008 140410=020 ##$a9786049222689 (Bìa mềm)=040 ##$aHuflit=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a338.5 $bL250L=100 1#$aLê Bảo Lâm $cPGS.TS $eChủ biên=242 00$aMicroeconomics / $cLê Bảo Lâm, [et al.].=245 00$aKinh tế vi mô / $cLê Bảo Lâm, [v.n.n.k].=250 ##$a9=260 ##$aTP. HCM : $bKinh Tế , $c2016=300 ##$a281 trang ; $c24 cm=526 0#$aKế toán, $bKinh tế vi mô, $iĐCCT - 2019=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKinh tế học đại cương, $iĐCCT 2019 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKinh tế vi mô, $iĐCCT 2019 - 2023=650 0#$aEconomics=650 0#$aMicroeconomics=653 ##$aKinh tế học $xKinh tế vi mô=700 1#$aNguyễn Như Ý $cTS=700 1#$aTrần Bá Thọ $cThS=700 1#$aTrần Thị Bích Dung $cThS=721 ##$aKế toán=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aQuản trị khách sạn=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=721 ##$aThương mại điện tử=722 ##$aKinh tế học đại cương=722 ##$aKinh tế vi mô=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039963, 100039964=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039961, 100039962, 100039965=LDR 01482nz a2200421n 4500

