Core textbooks per course syllabus
Toán học cao cấp : Phép tính giải tích một biến số .Tập 2
Nguyễn, Đình Trí, Chủ biên · TP. HCM : Giáo dục Việt Nam, 2014
- Publisher
- TP. HCM : Giáo dục Việt Nam, 2014
- Physical description
- 415 pages
- ISBN
- 9786040038258 (Bìa mềm)
- Dewey classification
- 515.2
- Subjects
- Analytic functionsLearning--ResearchMathematical analysis--ResearchMathematics--Teaching and learningGiải tích toán học--Nghiên cứuHàm giải tíchHọc tập--Nghiên cứuToán học--Dạy và học
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51811 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Jul 2026, 16:41 |
| 008Fixed-length data elements | 140410 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786040038258 (Bìa mềm) |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 515.2 NG527T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Đình Trí Chủ biên |
| 242Translation of title by cataloging agency | Advanced Mathematics : Single-variable Calculus. Volume 2 / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh. |
| 245Title statement | Toán học cao cấp : Phép tính giải tích một biến số. Tập 2 / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh. |
| 250Edition statement | 18 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Giáo dục Việt Nam , 2014 |
| 300Physical description | 415 trang ; 21 cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 51811=005 20260714164124.000=008 140410=020 ##$a9786040038258 (Bìa mềm)=040 ##$aHUFLIT=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a515.2 $bNG527T=100 1#$aNguyễn, Đình Trí $eChủ biên=242 10$aAdvanced Mathematics : $bSingle-variable Calculus. $nVolume 2 / $cNguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.=245 10$aToán học cao cấp : $bPhép tính giải tích một biến số. $nTập 2 / $cNguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.=250 ##$a18=260 ##$aTP. HCM : $bGiáo dục Việt Nam , $c2014=300 ##$a415 trang ; $c21 cm=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bGiải tích, $iĐCCT - 2019-2021=526 0#$aKế toán, $bToán cao cấp, $iĐCCT - 2019=526 0#$aKế toán, $bToán ứng dụng, $iĐCCT - 2021=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bGiải tích, $iĐCCT 2019 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bToán ứng dụng, $iĐCCT 2019 - 2023=650 #0$aAnalytic functions=650 #0$aLearning $xResearch=650 #0$aMathematical analysis $xResearch=650 #0$aMathematics--Teaching and learning=650 #4$aGiải tích toán học $xNghiên cứu=650 #4$aHàm giải tích=650 #4$aHọc tập $xNghiên cứu=650 #4$aToán học--Dạy và học=700 1#$aNguyễn Hồ Quỳnh=700 1#$aTạ Văn Đĩnh=721 ##$aCông nghệ thông tin=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aDữ liệu lớn=722 ##$aGiải tích=722 ##$aToán ứng dụng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039931, 100039932=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039933, 100039934, 100039935=LDR 01903nz a2200481n 4500

