Core textbooks per course syllabus
Toán học cao cấp : Đại số và hình học giải tích .Tập 1, Giáo trình dành cho các trường đại học kĩ thuật
Nguyễn, Đình Trí · TP. HCM : Giáo dục Việt Nam, 2016
- Publisher
- TP. HCM : Giáo dục Việt Nam, 2016
- Physical description
- 390 pages
- ISBN
- 9786040038241 (Bìa mềm)
- Dewey classification
- 512.14
- Subjects
- Learning -- researchMathematical Analysis -- GeometryMathematics -- Teaching and learningGiải tích toán học -- Hình họcHọc tập -- nghiên cứuToán học -- Dạy và học
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51810 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 Aug 2026, 15:13 |
| 008Fixed-length data elements | 140410 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786040038241 (Bìa mềm) |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 512.14 NG527T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Đình Trí |
| 242Translation of title by cataloging agency | Advanced Mathematics : Algebra and Analytical Geometry. Volume 1, Textbook for technical universities |
| 245Title statement | Toán học cao cấp : Đại số và hình học giải tích. Tập 1, Giáo trình dành cho các trường đại học kĩ thuật / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh. |
| 250Edition statement | 20 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Giáo dục Việt Nam, 2016 |
| 300Physical description | 390 trang ; 15x21 cm. (SDB-39930) |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 51810=005 20260827151311.000=008 140410=020 ##$a9786040038241 (Bìa mềm)=040 ##$aHUFLIT=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a512.14 $bNG527T=100 1#$aNguyễn, Đình Trí=242 10$aAdvanced Mathematics : $bAlgebra and Analytical Geometry. $nVolume 1, $pTextbook for technical universities=245 10$aToán học cao cấp : $bĐại số và hình học giải tích. $nTập 1, $pGiáo trình dành cho các trường đại học kĩ thuật / $cNguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh.=250 ##$a20=260 ##$aTP. HCM : $bGiáo dục Việt Nam, $c2016=300 ##$a390 trang ; $c15x21 cm. $e(SDB-39930)=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bĐại số tuyến tính, $iĐCCT - 2019-2021=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bGiải tích, $iĐCCT - 2019-2021=526 0#$aKế toán, $bToán cao cấp, $iĐCCT - 2019=526 0#$aKế toán, $bToán ứng dụng, $iĐCCT - 2021=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bĐại số tuyến tính, $iĐCCT 2019 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bGiải tích, $iĐCCT 2019 - 2023=650 #0$aLearning -- research=650 #0$aMathematical Analysis -- Geometry=650 #0$aMathematics -- Teaching and learning=650 #4$aGiải tích toán học -- Hình học=650 #4$aHọc tập -- nghiên cứu=650 #4$aToán học -- Dạy và học=700 0#$aNguyễn, Đình Trí $e(Ch.b)=700 1#$aNguyễn, Hồ Quỳnh=700 1#$aTạ, Văn Đĩnh=721 ##$aCông nghệ thông tin=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=721 ##$aThương mại điện tử=721 ##$aTrí tuệ nhân tạo=722 ##$aĐại số tuyến tính=722 ##$aĐại số tuyến tính=722 ##$aDữ liệu lớn=722 ##$aGiải tích=722 ##$aToán ứng dụng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039926, 100039927=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039928, 100039929, 100039930=LDR 02197nz a2200529n 4500

