Reference materials per course syllabus
Giải tích : Giáo trình lý thuyết và bài tập có hướng dẫn .1
Đinh, Tiến Minh, Nguyễn, Thanh Minh, Nguyễn, Xuân Liêm, Quách, Thị Bửu Châu, Tô, Bình Minh · TP. HCM : Giáo dục Việt Nam, 2012
- Publisher
- TP. HCM : Giáo dục Việt Nam, 2012
- Physical description
- 467 pages
- ISBN
- 8934994116411 (Bìa mềm)
- Dewey classification
- 518.1
- Subjects
- CalculusCalculus--Problems, exercises, etcMathematical analysisMathematical analysis--Problems, exercises, etcGiải tích toán họcGiải tích toán học--Bài tập và lời giảiPhân tích toán họcPhân tích toán học--Bài tập và lời giảiGiải tích toán học--Nghiên cứuHọc tập--Nghiên cứu
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51809 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 May 2026, 09:26 |
| 008Fixed-length data elements | 140410 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8934994116411 (Bìa mềm) |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 518.1 NG527L |
| 242Translation of title by cataloging agency | Calculus : Textbook of theory and guided exercises |
| 245Title statement | Giải tích : Giáo trình lý thuyết và bài tập có hướng dẫn. 1 / Nguyễn Xuân Liêm, [v.n.n.k] |
| 250Edition statement | 7 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Giáo dục Việt Nam , 2012 |
| 300Physical description | 467 trang ; 21 cm |
| 526Study program information note | Công Nghệ Thông Tin, Giải tích, ĐCCT - 2019-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 51809=005 20260527092655.000=008 140410=020 ##$a8934994116411 (Bìa mềm)=040 ##$aHuflit=041 1#$aVie=044 ##$aVm=082 ##$a518.1 $bNG527L=242 00$aCalculus : $bTextbook of theory and guided exercises=245 00$aGiải tích : $bGiáo trình lý thuyết và bài tập có hướng dẫn. $n1 / $cNguyễn Xuân Liêm, [v.n.n.k]=250 ##$a7=260 ##$aTP. HCM : $bGiáo dục Việt Nam , $c2012=300 ##$a467 trang ; $c21 cm=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bGiải tích, $iĐCCT - 2019-2021=650 #0$aCalculus=650 #0$aCalculus $xProblems, exercises, etc.=650 #0$aMathematical analysis=650 #0$aMathematical analysis $xProblems, exercises, etc.=650 #4$aGiải tích toán học=650 #4$aGiải tích toán học $xBài tập và lời giải=650 #4$aPhân tích toán học=650 #4$aPhân tích toán học $xBài tập và lời giải=653 ##$aGiải tích toán học $xNghiên cứu=653 ##$aHọc tập $xNghiên cứu=700 1#$aĐinh, Tiến Minh=700 1#$aNguyễn, Thanh Minh=700 1#$aNguyễn, Xuân Liêm=700 1#$aQuách, Thị Bửu Châu=700 1#$aTô, Bình Minh=721 ##$aCông nghệ thông tin=722 ##$aGiải tích=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039921, 100039922=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039923, 100039924, 100039925=LDR 01589nz a2200433n 4500

