Core textbooks per course syllabus
Thực hành phiên dịch Anh- Việt Việt- Anh
Nguyễn, Thành Yến, Biên dịch · Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. HCM, 2016
- Publisher
- Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. HCM, 2016
- Physical description
- 363 pages
- ISBN
- 9786045856703 (Bìa mềm)
- Dewey classification
- 428.02
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 5 of 5 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51768 |
| 005Date and time of latest transaction | 21 Aug 2026, 15:44 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045856703 (Bìa mềm) |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.02 NG527Y |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thành Yến Biên dịch |
| 242Translation of title by cataloging agency | English-Vietnamese and Vietnamese-English Interpretation Practice / Nguyen Thanh Yen. |
| 245Title statement | Thực hành phiên dịch Anh- Việt Việt- Anh / Nguyễn Thành Yến. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. HCM, 2016 |
| 300Physical description | 363 trang ; 20.5cm. |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 51768=005 20260821154449.000=008 131210=020 ##$a9786045856703 (Bìa mềm)=041 1#$aEng=044 ##$aVm=082 04$a428.02 $bNG527Y=100 1#$aNguyễn, Thành Yến $eBiên dịch=242 10$aEnglish-Vietnamese and Vietnamese-English Interpretation Practice / $cNguyen Thanh Yen.=245 10$aThực hành phiên dịch Anh- Việt Việt- Anh / $cNguyễn Thành Yến.=260 ##$aTp. Hồ Chí Minh : $bTổng hợp TP. HCM, $c2016=300 ##$a363 trang ; $c20.5cm.=650 #4$aTiếng Anh $zDịch thuật và phiên dịch.=650 #4$aTiếng Anh--Dịch thuật.=721 ##$aNgôn ngữ Anh=722 ##$aPhiên dịch Anh - Việt 3=841 ##$bKho 1 $j100039896, 100039897=841 ##$bKho CD $j400002563, 400002564, 400002565, 400002566, 400002567=841 ##$bKho Hóc Môn $j100039898, 100039899, 100039900=852 ##$bKho CD $j400002563, 400002564, 400002565, 400002566, 400002567=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100039897=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039898, 100039899=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039896, 100039900=LDR 01313nz a2200337n 4500

