Reference materials per course syllabus
短期速成 外國人汉语会话课本 : Đàm thoại tiếng Trung Quốc cấp tốc .1
Kim Minh, Triệu, Chủ biên · TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2017
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2017
- Physical description
- 242 pages
- ISBN
- 9786045829493 (bìa mềm)
- Dewey classification
- 495.18
- Subjects
- Chinese languageChinese language—Spoken ChineseTiếng TrungTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 3 of 3 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51762 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Sep 2026, 09:15 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045829493 (bìa mềm) |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 K310T |
| 100Main entry – personal name | Kim Minh, Triệu Chủ biên |
| 242Translation of title by cataloging agency | Short-Term Intensive Chinese Conversation for Foreigners, 1 / Triệu Kim Minh, [v.n.n.k] |
| 245Title statement | 短期速成 外國人汉语会话课本 = Đàm thoại tiếng Trung Quốc cấp tốc, 1 / Triệu Kim Minh, [v.n.n.k] |
| 250Edition statement | 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2017 |
| 300Physical description | 242 trang ; 19x26cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 51762=005 20260908091509.000=008 131205=020 ##$a9786045829493 (bìa mềm)=040 ##$aHUFLIT=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.18 $bK310T=100 1#$aKim Minh, Triệu $eChủ biên=242 10$aShort-Term Intensive Chinese Conversation for Foreigners, $n1 / $cTriệu Kim Minh, [v.n.n.k]=245 10$a短期速成 外國人汉语会话课本 = $bĐàm thoại tiếng Trung Quốc cấp tốc, $n1 / $cTriệu Kim Minh, [v.n.n.k]=250 ##$a2=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2017=300 ##$a242 trang ; $c19x26cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bĐọc - Viết tiếng Trung 1, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNói trước công chúng, $iĐCCT-2021=650 #0$aChinese language=650 #0$aChinese language—Spoken Chinese=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại=700 1#$aHồ Hiếu Bân $eBiên Soạn=700 1#$aNguyễn Thị Minh Hồng $cTS $eDịch=700 1#$aTô Anh Hà $eBiên Soạn=700 1#$a趙金銘=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aĐọc-Viết tiếng Trung 1=722 ##$aNói tiếng Trung 1=722 ##$aNói tiếng Trung 3=722 ##$aNói trước công chúng=722 ##$aTiếng Trung Quốc 1=722 ##$aTiếng Trung Quốc 2=722 ##$aTiếng Trung Quốc 3=722 ##$aTiếng Trung Quốc 4=722 ##$aTiếng Trung tổng hợp 1=722 ##$aTiếng Trung tổng hợp 2=722 ##$aTiếng Trung tổng hợp 3=852 ##$bKho CD $j400002557, 400002558, 400002559=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039875=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039876, 100039877=LDR 01935nz a2200517n 4500

