Textbooks汉语口语速成 = Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc. Trình độ trung cấp
Mã Tiễn Phi, Mao Duyệt, Nguyễn Thị Minh Hồng, Trần Nhược Quân · TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2008
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2008
- Physical description
- 184 pages
- ISBN
- 12333537
- Dewey classification
- 495.18
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2/22 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 51761 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 26 Apr 2023, 16:17 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 12333537 |
|---|
| 040Cataloging source | Huflit |
|---|
| 041Language code | chi |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 T305M |
|---|
| 100Main entry – personal name | Mã Tiễn Phi Chủ biên |
|---|
| 245Title statement | 汉语口语速成 = Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc. Trình độ trung cấp / Mã Tiễn Phi, [v.n.n.k] |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2008 |
|---|
| 300Physical description | 184 trang ; 19x26cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Tiếng Trung
- Tiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại
|
|---|
| 700Added entry – personal name | - Mao Duyệt Biên Soạn
- Nguyễn Thị Minh Hồng TS Dịch
- Trần Nhược Quân Biên Soạn
|
|---|
| 852Location | - Thư viện Hóc Môn 100039872
- Thư viện Sư Vạn Hạnh 100039873, 100039874
|
|---|
| 999Collection | Textbooks |
|---|
MARC21 record · 23 fields =001 51761=005 20230426161737.000=008 131205=020 ##$a12333537=040 ##$aHuflit=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.18 $bT305M=100 1#$aMã Tiễn Phi $eChủ biên=245 10$a汉语口语速成 = $bLuyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc. $pTrình độ trung cấp / $cMã Tiễn Phi, [v.n.n.k]=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2008=300 ##$a184 trang ; $c19x26cm=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại=700 1#$aMao Duyệt $eBiên Soạn=700 1#$aNguyễn Thị Minh Hồng $cTS $eDịch=700 1#$aTrần Nhược Quân $eBiên Soạn=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNói trước công chúng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039872=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039873, 100039874=LDR 01040nz a2200313n 4500