Core textbooks per course syllabus
汉语口语速成 = Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc. Trình độ tiền trung cấp
Mã Tiễn Phi, Lý, Tiểu Vinh, Nguyễn, Thị Minh Hồng · TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2017
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2017
- Physical description
- 182 pages
- ISBN
- 9786045809082
- Dewey classification
- 495.18
- Subjects
- Chinese languageChinese language—Spoken ChineseTiếng TrungTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 3 of 3 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51757 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Dec 2025, 14:14 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045809082 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 T305M |
| 100Main entry – personal name | Mã Tiễn Phi Chủ biên |
| 242Translation of title by cataloging agency | Spoken Chinese Crash Course. Pre‑intermediate level / Mã Tiễn Phi; Lý Tiểu Vinh; Nguyễn Thị Minh Hồng. |
| 245Title statement | 汉语口语速成 = Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc. Trình độ tiền trung cấp / Mã Tiễn Phi; Lý Tiểu Vinh; Nguyễn Thị Minh Hồng. |
| 250Edition statement | Tái bản |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2017 |
| 300Physical description | 182 trang ; 18x26cm |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Trung Quốc, Thuyết trình tiếng Trung, ĐCCT 2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 51757=005 20251209141400.000=008 131205=020 ##$a9786045809082=040 ##$aHUFLIT=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.18 $bT305M=100 1#$aMã Tiễn Phi $eChủ biên=242 10$aSpoken Chinese Crash Course. $pPre‑intermediate level / $c$cMã Tiễn Phi; Lý Tiểu Vinh; Nguyễn Thị Minh Hồng.=245 10$a汉语口语速成 = $bLuyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc. $pTrình độ tiền trung cấp / $cMã Tiễn Phi; Lý Tiểu Vinh; Nguyễn Thị Minh Hồng.=250 ##$aTái bản=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2017=300 ##$a182 trang ; $c18x26cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bThuyết trình tiếng Trung, $iĐCCT 2021=650 #0$aChinese language=650 #0$aChinese language—Spoken Chinese=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại=700 1#$aLý, Tiểu Vinh $eBiên Soạn=700 1#$aNguyễn, Thị Minh Hồng $cTS $eDịch=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNói tiếng Trung 4=722 ##$aThuyết trình tiếng Trung=852 ##$bKho CD $j400002554, 400002555, 400002556=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039869=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039870, 100039871=LDR 01465nz a2200373n 4500

