Core textbooks per course syllabus
汉语口语速成 = Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc. Trình độ sơ cấp
Mã Tiễn Phi, Lý Đức Quân, Nguyễn Thị Minh Hồng, Thành Văn · TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2014
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2014
- Physical description
- 266 pages
- ISBN
- 9786045821879 (bìa mềm)
- Dewey classification
- 495.18
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51724 |
| 005Date and time of latest transaction | 31 Oct 2023, 08:46 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045821879 (bìa mềm) |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 T305M |
| 100Main entry – personal name | Mã Tiễn Phi Chủ biên |
| 245Title statement | 汉语口语速成 = Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc. Trình độ sơ cấp / Mã Tiễn Phi, [v.n.n.k] |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2014 |
| 300Physical description | 266 trang ; 19x26cm |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Trung Quốc, Nói trước công chúng, ĐCCT-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 51724=005 20231031084604.000=008 131205=020 ##$a9786045821879 (bìa mềm)=041 1#$achi=044 ##$avm=082 ##$a495.18 $bT305M=100 1#$aMã Tiễn Phi $eChủ biên=245 10$a汉语口语速成 = $bLuyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc. $pTrình độ sơ cấp / $cMã Tiễn Phi, [v.n.n.k]=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2014=300 ##$a266 trang ; $c19x26cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNói trước công chúng, $iĐCCT-2021=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại=700 1#$aLý Đức Quân $eBiên Soạn=700 1#$aNguyễn Thị Minh Hồng $cTS $eDịch=700 1#$aThành Văn $eBiên Soạn=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNói tiếng Trung 3=722 ##$aNói trước công chúng=722 ##$aTiếng Trung tổng hợp 3=852 ##$bKho CD $j400002551, 400002552, 400002553=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039819=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039820, 100039821=LDR 01248nz a2200337n 4500

