Core textbooks per course syllabus
汉语口语速成∙入门篇 : Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc dành cho người bắt đầu học .2
Mã Tiễn Phi, Chủ biên · TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2015
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2015
- Physical description
- 167 pages
- ISBN
- 9786045808740 (bìa mềm)
- Dewey classification
- 495.18
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 3 of 3 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51723 |
| 005Date and time of latest transaction | 26 Apr 2023, 16:06 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045808740 (bìa mềm) |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 T305M |
| 100Main entry – personal name | Mã Tiễn Phi, Chủ biên |
| 245Title statement | 汉语口语速成∙入门篇 = Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc dành cho người bắt đầu học. 2 / Mã Tiễn Phi, [v.n.n.k] |
| 250Edition statement | 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2015 |
| 300Physical description | 167 trang ; 19x26cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 51723=005 20230426160613.000=008 131205=020 ##$a9786045808740 (bìa mềm)=040 ##$aHuflit=041 1#$achi=044 ##$avm=082 ##$a495.18 $bT305M=100 1#$aMã Tiễn Phi, $eChủ biên=245 10$a汉语口语速成∙入门篇 = $bLuyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc dành cho người bắt đầu học. $n2 / $cMã Tiễn Phi, [v.n.n.k]=250 ##$a2=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2015=300 ##$a167 trang ; $c19x26cm=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại=700 1#$aNguyễn Thị Minh Hồng $cTS $eDịch=700 1#$aTô Anh Hà $eBiên Soạn=700 1#$aTrác Diễm $eBiên Soạn=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe tiếng Trung 2=722 ##$aNói tiếng Trung 2=722 ##$aTiếng Trung tổng hợp 1=722 ##$aTiếng Trung tổng hợp 2=852 ##$bKho CD $j400002548, 400002549, 400002550=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039816=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039817, 100039818=LDR 01237nz a2200349n 4500

