Core textbooks per course syllabus
Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc : 汉语口语速成∙入门篇 .1, Cho người mới bắt đầu
Tiễn Phi, Mã, Chủ biên · TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2016
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2016
- Physical description
- 167 pages
- ISBN
- 9786045810156 (bìa mềm)
- Dewey classification
- 495.18
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 6 of 6 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51722 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Dec 2025, 14:09 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045810156 (bìa mềm) |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 T305M |
| 100Main entry – personal name | Tiễn Phi, Mã Chủ biên |
| 242Translation of title by cataloging agency | Fast‑Track Chinese Speaking : Beginner Level / Mã Tiễn Phi, [v.n.n.k] |
| 245Title statement | Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc = 汉语口语速成∙入门篇, 1 : Cho người mới bắt đầu / Mã Tiễn Phi, [v.n.n.k] |
| 250Edition statement | 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2016 |
| 300Physical description | 167trang ; 19x26cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 51722=005 20251209140953.000=008 131205=020 ##$a9786045810156 (bìa mềm)=040 ##$aHUFLIT=041 1#$achi=044 ##$avm=082 ##$a495.18 $bT305M=100 1#$aTiễn Phi, Mã $eChủ biên=242 10$aFast‑Track Chinese Speaking : $pBeginner Level / $cMã Tiễn Phi, [v.n.n.k]=245 10$aLuyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc = $b汉语口语速成∙入门篇, $n1 : $pCho người mới bắt đầu / $cMã Tiễn Phi, [v.n.n.k]=250 ##$a2=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2016=300 ##$a167trang ; $c19x26cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNói tiếng Trung, $c1, $iĐCCT 2021=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNói tiếng Trung, $c2, $iĐCCT 2021=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNói tiếng Trung, $c3, $iĐCCT 2021=650 #0$aChinese language — Conversational Chinese=650 #4$aTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại=700 1#$aNguyễn Thị Minh Hồng $cTS $eDịch=700 1#$aTô Anh Hà $eBiên Soạn=700 1#$aTrác Diễm $eBiên Soạn=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNói tiếng Trung 1=722 ##$aNói tiếng Trung 2=722 ##$aNói tiếng Trung 3=852 ##$bKho CD $j400002542, 400002543, 400002544, 400002545, 400002546, 400002547=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039815=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039813, 100039814=LDR 01593nz a2200385n 4500

