Reference materials per course syllabus
Phi lý trí : Khám phá những động lực vô hình ẩn sau những quyết định của con người
Ariely, Dan · Hà Nội : Lao động, 2017
- Publisher
- Hà Nội : Lao động, 2017
- Physical description
- 339 pages
- ISBN
- 8936037746869 (bìa mềm)
- Dewey classification
- 327
- Subjects
- Đàm phán--Nghệ thuật
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51681 |
| 005Date and time of latest transaction | 4 Sep 2026, 12:26 |
| 008Fixed-length data elements | 120904 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8936037746869 (bìa mềm) |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 327 A109-I |
| 100Main entry – personal name | Ariely, Dan |
| 245Title statement | Phi lý trí : Khám phá những động lực vô hình ẩn sau những quyết định của con người / Dan Ariely, Hồng Lê, Lan Phương (dịch). |
| 250Edition statement | 4 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Lao động , 2017 |
| 300Physical description | 339 trang ; 21cm |
| 526Study program information note | Quan hệ Quốc tế, Đàm phán quốc tế, ĐCCT - 2021-2023 |
| 653Index term – uncontrolled | Đàm phán--Nghệ thuật |
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 51681=005 20260904122654.000=008 120904=020 ##$a8936037746869 (bìa mềm)=041 0#$aVie=044 ##$aVm=082 0#$a327 $bA109-I=100 1#$aAriely, Dan=245 10$aPhi lý trí : $bKhám phá những động lực vô hình ẩn sau những quyết định của con người / $cDan Ariely, Hồng Lê, Lan Phương (dịch).=250 ##$a4=260 ##$aHà Nội : $bLao động , $c2017=300 ##$a339 trang ; $c21cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bĐàm phán quốc tế, $iĐCCT - 2021-2023=653 ##$aĐàm phán $xNghệ thuật=700 0#$aHồng Lê $eDịch=700 0#$aLan Phương $eDịch=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=721 ##$aTruyền thông đa phương tiện=722 ##$aĐàm phán quốc tế=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039823, 100039824, 100039825=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039822, 100039826=LDR 01092nz a2200301n 4500

