Reference materials per course syllabus
Lễ tân công cụ giao tiếp
Dussault, Louis, Lê Hồng Phấn, Trần văn Cường, Vũ Đình Hòe · Hà Nội : Chính trị Quốc Gia , 2015
- Publisher
- Hà Nội : Chính trị Quốc Gia , 2015
- ISBN
- 9786045716137 (bìa mềm)
- Dewey classification
- 327.2
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51638 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Dec 2023, 08:57 |
| 008Fixed-length data elements | 120904 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045716137 (bìa mềm) |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 327.2 D521S |
| 100Main entry – personal name | Dussault, Louis |
| 245Title statement | Lễ tân công cụ giao tiếp / Louis Dussault, [v.n.n.k]. |
| 250Edition statement | 3 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Chính trị Quốc Gia , 2015 |
| 300Physical description | 292 tràn ; 20.5cm |
| 526Study program information note |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 51638=005 20231223085712.000=008 120904=020 ##$a9786045716137 (bìa mềm)=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a327.2 $bD521S=100 1#$aDussault, Louis=245 00$aLễ tân công cụ giao tiếp / $cLouis Dussault, [v.n.n.k].=250 ##$a3=260 ##$aHà Nội : $bChính trị Quốc Gia , $c2015=300 ##$a292 tràn ; $c20.5cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bKhánh tiết lễ tân, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bKhánh tiết lễ tân, $iĐCCT-2021=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bKhánh tiết lễ tân, $iĐCCT - 2021-2023=653 ##$aGiao tiếp--Hợp tác quốc tế=653 ##$aNghi thức và nghi lễ=700 1#$aLê Hồng Phấn $eDịch=700 1#$aTrần văn Cường $eDịch=700 1#$aVũ Đình Hòe $eDịch=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aKhánh tiết lễ tân=722 ##$aKhánh tiết lễ tân=722 ##$aKhánh tiết lễ tân=722 ##$aLễ tân ngoại giao=722 ##$aQuan hệ quốc tế & lễ tân=722 ##$aTổ chức họp-hội nghị=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039760, 100039761=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039762, 100039763=LDR 01527nz a2200433n 4500

