Books, monographs & anthologies
Tổng hợp đề thi ôn luyện năng lực tiếng Nhật: Luyện nghe N3-N2 = 日本語能力試験模試テスト問題集, N3-N2 : Trung cấp
Đào Thị Hồ Phương · Hà Nội : ĐH Quốc gia Hà Nội, 2016
- Publisher
- Hà Nội : ĐH Quốc gia Hà Nội, 2016
- Physical description
- 291 pages
- ISBN
- 8935246904251 (bìa mềm)
- Dewey classification
- 495.68
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 3 of 3 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51576 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Dec 2025, 14:38 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8935246904251 (bìa mềm) |
| 041Language code | Jap |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.68 Đ108P |
| 100Main entry – personal name | Đào Thị Hồ Phương |
| 242Translation of title by cataloging agency | Compilation of Japanese Language Proficiency Practice Tests: Listening Practice N3-N2 = Japanese Language Proficiency Test Mock Test Collection, N3-N2 : Intermediate Level / Đào Thị Hồ Phương |
| 245Title statement | Tổng hợp đề thi ôn luyện năng lực tiếng Nhật: Luyện nghe N3-N2 = 日本語能力試験模試テスト問題集, N3-N2 : Trung cấp / Đào Thị Hồ Phương |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : ĐH Quốc gia Hà Nội, 2016 |
| 300Physical description | 291tr ; 27cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 51576=005 20251216143839.000=008 131204=020 ##$a8935246904251 (bìa mềm)=041 1#$aJap=044 ##$aVm=082 0#$a495.68 $bĐ108P=100 1#$aĐào Thị Hồ Phương=242 10$aCompilation of Japanese Language Proficiency Practice Tests: Listening Practice N3-N2 = $bJapanese Language Proficiency Test Mock Test Collection, N3-N2 : $pIntermediate Level / $cĐào Thị Hồ Phương=245 10$aTổng hợp đề thi ôn luyện năng lực tiếng Nhật: Luyện nghe N3-N2 = $b日本語能力試験模試テスト問題集, $nN3-N2 : $pTrung cấp / $cĐào Thị Hồ Phương=260 ##$aHà Nội : $bĐH Quốc gia Hà Nội, $c2016=300 ##$a291tr ; $c27cm=650 #0$aJapanese language--Textbooks for foreigners=650 #4$aTiếng Nhật--Sách giáo khoa cho người nước ngoài=852 ##$bKho CD $j400002523, 400002524, 400002525=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039712=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039710, 100039711=LDR 01143nz a2200241n 4500

