Reference materials per course syllabus
みんなの日本語中級Ⅱ標準問題集
スリ−エ−ネットワ−ク · Japan : Tankobon , 2016
- Publisher
- Japan : Tankobon , 2016
- Physical description
- 68 pages
- ISBN
- 9784883197378 (bìa mềm)
- Dewey classification
- 495.683
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51568 |
| 005Date and time of latest transaction | 5 Dec 2023, 13:24 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9784883197378 (bìa mềm) |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | jpn |
| 044Country of publishing/producing entity code | ja |
| 082Dewey Decimal call number | 495.683 Sri |
| 100Main entry – personal name | スリ−エ−ネットワ−ク |
| 245Title statement | みんなの日本語中級Ⅱ標準問題集 / スリ−エ−ネットワ−ク |
| 246Varying form of title | Minna No Nihongo Chuukyuu II Hyoujun Mondaishuu |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Japan : Tankobon , 2016 |
| 300Physical description | 68 pages ; 26cm |
| 526Study program information note |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100039688 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 51568=005 20231205132421.000=008 131204=020 ##$a9784883197378 (bìa mềm)=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 0#$a495.683 $bSri=100 1#$aスリ−エ−ネットワ−ク=245 10$aみんなの日本語中級Ⅱ標準問題集 / $cスリ−エ−ネットワ−ク=246 10$aMinna No Nihongo Chuukyuu II Hyoujun Mondaishuu=250 ##$a1=260 ##$aJapan : $bTankobon , $c2016=300 ##$a68 pages ; $c26cm=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2, $iĐCCT 2019 - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 3, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 4, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNói tiếng Nhật 2, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNói tiếng Nhật 4, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bViết tiếng Nhật 3, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bViết tiếng Nhật 4, $iĐCCT - 2021=653 ##$aNgữ pháp ngôn ngữ=653 ##$aTiếng Nhật--Ngữ pháp=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aĐàm thoại văn hoá xã hội Nhật Bản 2=722 ##$aĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1=722 ##$aĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2=722 ##$aKỹ năng thuyết trình tiếng Nhật=722 ##$aNghe hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 2=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 3=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 4=722 ##$aNói tiếng Nhật 4=722 ##$aThực hành văn bản tiếng Nhật 3=722 ##$aViết tiếng Nhật 2=722 ##$aViết tiếng Nhật 3=722 ##$aViết tiếng Nhật 4=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039688=LDR 02220nz a2200505n 4500

