Reference materials per course syllabus
みんなの日本語中級Ⅱ翻訳・文法解説ベトナム語版 = : Bản dịch và giải thích ngữ pháp. Trung cấp II
スリ−エ−ネットワ−ク · Japan : Tankobon , 2016
- Publisher
- Japan : Tankobon , 2016
- Physical description
- 191 pages
- ISBN
- 9784883197279 (bìa mềm)
- Dewey classification
- 495.68
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 51559 |
| 005Date and time of latest transaction | 5 Sep 2026, 08:09 |
| 008Fixed-length data elements | 131204 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9784883197279 (bìa mềm) |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | jpn |
| 044Country of publishing/producing entity code | ja |
| 082Dewey Decimal call number | 495.68 Sri |
| 100Main entry – personal name | スリ−エ−ネットワ−ク |
| 242Translation of title by cataloging agency | Minna no Nihongo Intermediate II : Translation and Grammar Notes – Vietnamese Edition / スリ−エ−ネットワ−ク |
| 245Title statement | みんなの日本語中級Ⅱ翻訳・文法解説ベトナム語版 = : Bản dịch và giải thích ngữ pháp. Trung cấp II / スリ−エ−ネットワ−ク |
| 246Varying form of title | Minna no Mihongo : Bản dịch và giải thích ngữ pháp. Trung cấp II |
| 250Edition statement | 6 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Japan : Tankobon , 2016 |
| 300Physical description | 191 pages ; 26cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term | Japanese language |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 51559=005 20260905080912.000=008 131204=020 ##$a9784883197279 (bìa mềm)=040 ##$aHuflit=041 1#$ajpn=044 ##$aja=082 0#$a495.68 $bSri=100 1#$aスリ−エ−ネットワ−ク=242 10$aMinna no Nihongo Intermediate II : $bTranslation and Grammar Notes – Vietnamese Edition / $cスリ−エ−ネットワ−ク=245 10$aみんなの日本語中級Ⅱ翻訳・文法解説ベトナム語版 = : $bBản dịch và giải thích ngữ pháp. $pTrung cấp II / $cスリ−エ−ネットワ−ク=246 10$aMinna no Mihongo : $bBản dịch và giải thích ngữ pháp. $pTrung cấp II=250 ##$a6=260 ##$aJapan : $bTankobon , $c2016=300 ##$a191 pages ; $c26cm=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2, $iĐCCT - 2021=650 #0$aJapanese language=653 ##$aNgữ pháp ngôn ngữ=653 ##$aTiếng Nhật--Ngữ pháp=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1=722 ##$aĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2=722 ##$aViết tiếng Nhật 2=722 ##$aViết tiếng Nhật 3=722 ##$aViết tiếng Nhật 4=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039681, 100039682=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039680=LDR 01668nz a2200385n 4500

