Books, monographs & anthologies
Từ điển thành ngữ - tục ngữ người Raglai ở Khánh Hòa
Trần Kiêm Hoàng · Hà Nội : Hội Nhà Văn, 2016
- Publisher
- Hà Nội : Hội Nhà Văn, 2016
- Physical description
- 695 pages
- ISBN
- 9786047012138
- Dewey classification
- 398.9
- Subjects
- Văn hóa dân gian--Khánh Hòa (Việt Nam)--Đời sống xã hội và tập quán--Raglai (Dân tộc Đông Nam Á)--Đời sống xã hội và tập quán--Thành ngữVăn hóa dân gian--Việt Nam--Văn minh đời sống xã hội và tập quán--Tục ngữ Việt Nam
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 50916 |
| 005Date and time of latest transaction | 18 Apr 2017, 13:50 |
| 008Fixed-length data elements | 140519 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047012138 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 398.9 TR121H |
| 100Main entry – personal name | Trần Kiêm Hoàng. |
| 245Title statement | Từ điển thành ngữ - tục ngữ người Raglai ở Khánh Hòa / Trần Kiêm Hoàng, [v.n.n.k]. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hội Nhà Văn, 2016 |
| 300Physical description | 695tr. ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam Giấy |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 50916=005 20170418135010.3=008 140519=020 ##$a9786047012138=041 1#$aVie=044 ##$aVm=082 0#$a398.9 $bTR121H=100 1#$aTrần Kiêm Hoàng.=245 00$aTừ điển thành ngữ - tục ngữ người Raglai ở Khánh Hòa / $cTrần Kiêm Hoàng, [v.n.n.k].=260 ##$aHà Nội : $bHội Nhà Văn, $c2016=300 ##$a695tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam=541 ##$aTặng=650 #4$aVăn hóa dân gian $xKhánh Hòa (Việt Nam)--Đời sống xã hội và tập quán $zRaglai (Dân tộc Đông Nam Á)--Đời sống xã hội và tập quán $xThành ngữ.=650 #4$aVăn hóa dân gian $xViệt Nam--Văn minh đời sống xã hội và tập quán $zTục ngữ Việt Nam.=700 1#$aChamalliaq Riya Tiẻnq.=700 1#$aNguyễn Khiêm.=700 1#$aPinãng Điệp Phới.=710 1#$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam $3Giấy=841 ##$bKho Hóc Môn $j300002000=LDR 01245nam a2200289 45e0

