Books, monographs & anthologies说汉语 = : Speak Chinses II
Ngô, Thúc Bình · 中国 : 北京语言大学出版社 , 2013
- Publisher
- 中国 : 北京语言大学出版社 , 2013
- Physical description
- 174 pages
- ISBN
- 9787561920664
- Dewey classification
- 495.184
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 50809 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 27 Apr 2023, 10:27 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9787561920664 |
|---|
| 040Cataloging source | Huflit |
|---|
| 041Language code | chi |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.184 NG450B |
|---|
| 100Main entry – personal name | Ngô, Thúc Bình |
|---|
| 242Translation of title by cataloging agency | Nói Hán Ngữ |
|---|
| 245Title statement | 说汉语 = : Speak Chinses II / 吴叔平. |
|---|
| 250Edition statement | 3 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 中国 : 北京语言大学出版社 , 2013 |
|---|
| 300Physical description | 174pages : illustration ; 18x24 cm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | - Tiếng Trung Quốc--Giao tiếp bằng lời nói
- Tiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại.
|
|---|
| 852Location | - Kho CD 400002502
- Thư viện Sư Vạn Hạnh 100039605
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 19 fields =001 50809=005 20230427102709.000=008 131202=020 ##$a9787561920664=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 0#$a495.184 $bNG450B=100 1#$aNgô, Thúc Bình=242 10$aNói Hán Ngữ=245 10$a说汉语 = : $bSpeak Chinses II / $c吴叔平.=250 ##$a3=260 ##$a中国 : $b北京语言大学出版社 , $c2013=300 ##$a174pages : $billustration ; $c18x24 cm=653 ##$aTiếng Trung Quốc $xGiao tiếp bằng lời nói=653 ##$aTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại.=852 ##$bKho CD $j400002502=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039605=LDR 00800nz a2200265n 4500