Reference materials per course syllabus
新丝路 - 高级速成商务汉语综合教程 I = New Silk Road Business Chinese
Lý Hiếu Kỳ · 中国 : 北京大学出版社 , 2012
- Publisher
- 中国 : 北京大学出版社 , 2012
- Physical description
- 113 pages
- ISBN
- 9787301203460
- Dewey classification
- 495.184
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 50804 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Sep 2026, 09:42 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9787301203460 |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 495.184 L600K |
| 100Main entry – personal name | Lý Hiếu Kỳ |
| 242Translation of title by cataloging agency | CON ĐƯỜNG MỚI: GIÁO TRÌNH TỔNG HỢP HÁN NGỮ THƯƠNG MẠI CẤP TỐC CAO CẤP I |
| 245Title statement | 新丝路 - 高级速成商务汉语综合教程 I = New Silk Road Business Chinese / 李晓琪 |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 中国 : 北京大学出版社 , 2012 |
| 300Physical description | 113p ; 28.5 cm |
| 526Study program information note |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 50804=005 20260908094207.000=008 131202=020 ##$a9787301203460=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.184 $bL600K=100 1#$aLý Hiếu Kỳ=242 10$aCON ĐƯỜNG MỚI: GIÁO TRÌNH TỔNG HỢP HÁN NGỮ THƯƠNG MẠI CẤP TỐC CAO CẤP I=245 10$a新丝路 - 高级速成商务汉语综合教程 I = $bNew Silk Road Business Chinese / $c李晓琪=250 ##$a1=260 ##$a中国 : $b北京大学出版社 , $c2012=300 ##$a113p ; $c28.5 cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bKỹ năng giao tiếp kinh thương, $c1, $iĐCCT-2021=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bKỹ năng giao tiếp kinh thương, $c2, $iĐCCT-2021=653 ##$aTiếng Trung Quốc $xGiao tiếp bằng lời nói $zKinh doanh=653 ##$aTiếng Trung Quốc $xThương mại $zPhiên dịch và dịch thuật.=653 ##$aTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại.=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aKỹ năng giao tiếp kinh thương 1=722 ##$aKỹ năng giao tiếp kinh thương 2=722 ##$aNghe-Nói tiếng Trung nâng cao=722 ##$aTiếng Trung kinh thương (chuyên ngành Song ngữ Anh-Trung)=852 ##$bKho CD $j400002520=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039610=LDR 01468nz a2200349n 4500

