Books, monographs & anthologies
新丝路 高级速成商务汉语 I = New Silk Road Business Chinese
李晓琪, 李海燕 · 中国 : 北京大学出版社, 2012
- Publisher
- 中国 : 北京大学出版社, 2012
- Physical description
- 131 pages
- ISBN
- 9787301137215
- Dewey classification
- 495.184
- Subjects
- ChineseChinese -- Conversational ChineseTiếng TrungTiếng Trung Quốc -- Thương mại -- Phiên dịch và dịch thuậtTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 50791 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 Apr 2023, 11:15 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9787301137215 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 495.184 L600K |
| 100Main entry – personal name | 李晓琪, 主编 |
| 242Translation of title by cataloging agency | Con đường mới: Hán ngữ Thương mại cấp tốc cao cấp I / Lý Hiếu Kỳ |
| 245Title statement | 新丝路 高级速成商务汉语 I = New Silk Road Business Chinese / 李晓琪 |
| 250Edition statement | 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 中国 : 北京大学出版社, 2012 |
| 300Physical description | 131 trang : illustration ; 21x29 cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | 李海燕, 编著 |
| 852Location |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 50791=005 20230427111517.000=008 131202=020 ##$a9787301137215=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.184 $bL600K=100 1#$a李晓琪, $e主编=242 10$aCon đường mới: Hán ngữ Thương mại cấp tốc cao cấp I / $cLý Hiếu Kỳ=245 10$a新丝路 高级速成商务汉语 I = $bNew Silk Road Business Chinese / $c李晓琪=250 ##$a2=260 ##$a中国 : $b北京大学出版社, $c2012=300 ##$a131 trang : $billustration ; $c21x29 cm=650 #4$aChinese=650 #4$aChinese -- Conversational Chinese=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung Quốc $xThương mại $zPhiên dịch và dịch thuật.=650 #4$aTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại.=700 1#$a李海燕, $e编著=852 ##$bKho CD $j400002518=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039616=LDR 01070nz a2200313n 4500

