Core textbooks per course syllabus
新丝路 中级速成商务汉语 I = New Silk Road Business Chinese
李晓琪, 崔华山 · 中国 : 北京大学出版社, 2012
- Publisher
- 中国 : 北京大学出版社, 2012
- Physical description
- 123 pages
- ISBN
- 9787301137192
- Dewey classification
- 495.184
- Subjects
- ChineseChinese -- Conversational ChineseChinese -- CommerceTiếng TrungTiếng Trung Quốc -- Thương mạiTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 50790 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Sep 2026, 08:51 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9787301137192 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 495.184 L600K |
| 100Main entry – personal name | 李晓琪, 主编 |
| 242Translation of title by cataloging agency | Con đường mới: Hán ngữ thương mại cấp tốc trung cấp I / Lý Hiếu Kỳ |
| 245Title statement | 新丝路 中级速成商务汉语 I = New Silk Road Business Chinese / 李晓琪, 崔华山 |
| 250Edition statement | 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 中国 : 北京大学出版社, 2012 |
| 300Physical description | 123trang : color illustration ; 21x29 cm . + CD |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Trung Quốc, Tiếng Trung chuyên ngành kinh thương, ĐCCT-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | 崔华山, 编著 |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 50790=005 20260908085139.000=008 131202=020 ##$a9787301137192=040 ##$aHUFLIT=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.184 $bL600K=100 1#$a李晓琪, $e主编=242 10$aCon đường mới: Hán ngữ thương mại cấp tốc trung cấp I / $cLý Hiếu Kỳ=245 10$a新丝路 中级速成商务汉语 I = $bNew Silk Road Business Chinese / $c李晓琪, 崔华山=250 ##$a2=260 ##$a中国 : $b北京大学出版社, $c2012=300 ##$a123trang : $bcolor illustration ; $c21x29 cm . + $eCD=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bTiếng Trung chuyên ngành kinh thương, $iĐCCT-2021=650 #4$aChinese=650 #4$aChinese -- Conversational Chinese=650 #4$aChinese $xCommerce=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung Quốc $xThương mại=650 #4$aTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại.=700 1#$a崔华山, $e编著=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aKỹ năng thương lượng=722 ##$aTiếng Trung chuyên ngành kinh thương=852 ##$bKho CD $j400002506, 400002507=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039617=LDR 01354nz a2200373n 4500

