Books, monographs & anthologies
Từ điển Hán - Việt = 汉越词典
Hầu, Hàn Giang (chủ biên), Mạch, Vĩ Lương · TPHCM : Nxb-TPHCM, 2001
- Publisher
- TPHCM : Nxb-TPHCM, 2001
- Physical description
- 992 pages
- Dewey classification
- 495.13
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 5075 |
| 005Date and time of latest transaction | 12 Sep 2023, 18:08 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | chi |
| 082Dewey Decimal call number | 495.13 H125G [G433] |
| 100Main entry – personal name | Hầu, Hàn Giang (chủ biên) |
| 245Title statement | Từ điển Hán - Việt = 汉越词典 / Hầu Hàn Giang (ch.b), Mạch Vĩ Lương (ch.b), [v.n.n.k.] |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Nxb-TPHCM, 2001 |
| 300Physical description | 992 trang ; 19x27 cm |
| 546Language note | Nội dung viết bằng tiếng Trung và tiếng Việt |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Mạch, Vĩ Lương (chủ biên) |
| 720Added entry – uncontrolled name |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100016577 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 5075=005 20230912180843.000=008 131202=041 ##$achi=082 ##$a495.13 $bH125G [G433]=100 ##$aHầu, Hàn Giang (chủ biên)=245 1%$aTừ điển Hán - Việt = 汉越词典 / $cHầu Hàn Giang (ch.b), Mạch Vĩ Lương (ch.b), [v.n.n.k.]=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bNxb-TPHCM, $c2001=300 ##$a992 trang ; $c19x27 cm=546 ##$aNội dung viết bằng tiếng Trung và tiếng Việt=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTừ điển=653 ##$aHán ngữ -- $eTừ điển=653 ##$aTừ điển -- $eTừ điển=700 1#$aMạch, Vĩ Lương $e(chủ biên)=720 ##$aCao, Kỳ Trù=720 ##$aĐặng, Nghệ Minh=720 ##$aHoàng, Hồng Tài=720 ##$aLâm, Do Thâm=720 ##$aPhương, Vĩ=720 ##$aTrình, Lam Giang=841 ##$bKho Hóc Môn $j100016577=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100016577=LDR 01105nz a2200337n 4500

