Books, monographs & anthologiesTừ điển Việt - Hán = 越汉辞典
Lâm, Hòa Chiếm, Lý, Thị Xuân Các, Xuân, Huy · Hà Nội : Thanh Niên , 2003
- Publisher
- Hà Nội : Thanh Niên , 2003
- Physical description
- 1024 pages
- Dewey classification
- 495.13
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 5074 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 8 Jul 2022, 10:25 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
|---|
| 041Language code | chi |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.13 C533 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Lâm, Hòa Chiếm |
|---|
| 245Title statement | Từ điển Việt - Hán = 越汉辞典 / Lâm Hoà Chiếm, Lý Thị Xuân Các, Xuân Huy |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thanh Niên , 2003 |
|---|
| 300Physical description | 1024 trang ; 15 cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Tiếng Trung
- Từ điển
- Từ điển Hán ngữ
|
|---|
| 700Added entry – personal name | - Lý, Thị Xuân Các
- Xuân, Huy
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 18 fields =001 5074=005 20220708102526.000=008 131202=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.13 $bC533=100 1#$aLâm, Hòa Chiếm=245 10$aTừ điển Việt - Hán = $b越汉辞典 / $cLâm Hoà Chiếm, Lý Thị Xuân Các, Xuân Huy=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThanh Niên , $c2003=300 ##$a1024 trang ; $c15 cm=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTừ điển=650 #4$aTừ điển Hán ngữ=700 ##$aLý, Thị Xuân Các=700 ##$aXuân, Huy=841 ##$bKho 1 $j100016576=LDR 00735nz a2200265n 4500