Books, monographs & anthologies
纠正错别字手册
Trang Vĩ · Kiết Lâm : Nhân dân Kiết Lâm , 2000
- Publisher
- Kiết Lâm : Nhân dân Kiết Lâm , 2000
- ISBN
- 7-206-03535-3
- Dewey classification
- 495.13
- Subjects
- Tiếng TrungTừ điển Hán ngữ
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 5073 |
| 005Date and time of latest transaction | 28 Sep 2016, 13:27 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-206-03535-3 |
| 041Language code | Chi |
| 082Dewey Decimal call number | 495.13 V598 |
| 100Main entry – personal name | Trang Vĩ |
| 242Translation of title by cataloging agency | SỔ TAY PHÂN BIỆT CÁC TỪ HAY NHẦM LẪN TRONG TIẾNG HÁN JIUZHENG CUOBIEZI SHOUCE |
| 245Title statement | 纠正错别字手册 |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Kiết Lâm : Nhân dân Kiết Lâm , 2000 |
| 300Physical description | 326 ; 19 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 5073=005 20160928132718.7=008 131202=020 ##$a7-206-03535-3=041 ##$aChi=082 ##$a495.13 $bV598=100 ##$aTrang Vĩ=242 10$aSỔ TAY PHÂN BIỆT CÁC TỪ HAY NHẦM LẪN TRONG TIẾNG HÁN $bJIUZHENG CUOBIEZI SHOUCE=245 ##$a纠正错别字手册=250 ##$a1=260 ##$aKiết Lâm : $bNhân dân Kiết Lâm , $c2000=300 ##$a326 ; $c19 cmcm=653 ##$aTiếng Trung=653 ##$aTừ điển Hán ngữ=841 ##$bKho 1 $j100016575=LDR 00672nz a2200241n 4500

