Books, monographs & anthologies中华文化辞典
Phùng, Thiên Dụng · 武汉 : 武汉大学出版社 , 2001
- Publisher
- 武汉 : 武汉大学出版社 , 2001
- Physical description
- 680 pages
- ISBN
- 7-307-02862-X
- Dewey classification
- 495.13
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 5071 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 18 Jul 2022, 10:53 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-307-02862-X |
|---|
| 041Language code | chi |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.13 D916 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Phùng, Thiên Dụng |
|---|
| 242Translation of title by cataloging agency | Từ điển văn hóa Trung Hoa |
|---|
| 245Title statement | 中华文化辞典 / 冯天瑜 |
|---|
| 246Varying form of title | Zhonghua Wenhua Cidian |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 武汉 : 武汉大学出版社 , 2001 |
|---|
| 300Physical description | 680 trang ; 27 cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Tiếng Trung
- Từ điển
- Văn hóa -- Trung Quốc
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 19 fields =001 5071=005 20220718105302.000=008 131202=020 ##$a7-307-02862-X=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.13 $bD916=100 1#$aPhùng, Thiên Dụng=242 10$aTừ điển văn hóa Trung Hoa=245 10$a中华文化辞典 / $c冯天瑜=246 10$aZhonghua Wenhua Cidian=250 ##$a1=260 ##$a武汉 : $b武汉大学出版社 , $c2001=300 ##$a680 trang ; $c27 cm=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTừ điển=650 #4$aVăn hóa -- Trung Quốc=841 ##$bKho 1 $j100016572=LDR 00733nz a2200277n 4500