Books, monographs & anthologies
Hội làng cổ truyền tỉnh Hà Nam. 2
Lê Hữu Bách, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Mỹ thuật, 2016
- Publisher
- Hà Nội : Mỹ thuật, 2016
- Physical description
- 526 pages
- ISBN
- 9786047849963
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 50672 |
| 005Date and time of latest transaction | 21 Mar 2017, 10:50 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047849963 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 L250B |
| 100Main entry – personal name | Lê Hữu Bách. |
| 245Title statement | Hội làng cổ truyền tỉnh Hà Nam. 2 / Lê Hữu Bách. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Mỹ thuật, 2016 |
| 300Physical description | 526tr ; 21 cm. |
| 500General note | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Immediate source of acquisition note | Tặng |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam Giấy |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 50672=005 20170321105043.3=008 140414=020 ##$a9786047849963=041 0#$aVie=044 ##$aVm=082 04$a398.209597 $bL250B=100 1#$aLê Hữu Bách.=245 10$aHội làng cổ truyền tỉnh Hà Nam. $n2 / $cLê Hữu Bách.=260 ##$aHà Nội : $bMỹ thuật, $c2016=300 ##$a526tr ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aLễ hội dân gian $zHà Nam (Việt Nam).=650 ##$aVăn hóa dân gian $zViệt Nam=710 1#$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam $3Giấy=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001935=LDR 00919nam a2200277 45e0

