Books, monographs & anthologiesVăn hóa - Nghệ thuật dân gian làng chài Sơn Hải Tỉnh Ninh Thuận
Nguyễn Hải Liên, Phan Thi Thơ · Hà Nội : Mỹ thuật , 2016
- Publisher
- Hà Nội : Mỹ thuật , 2016
- Physical description
- 351 pages
- ISBN
- 9786047849314 (bìa cứng)
- Dewey classification
- 390.4
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 50609 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 17 Mar 2017, 14:00 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047849314 (bìa cứng) |
|---|
| 041Language code | Vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 390.4 NG527L |
|---|
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Hải Liên |
|---|
| 245Title statement | Văn hóa - Nghệ thuật dân gian làng chài Sơn Hải Tỉnh Ninh Thuận / Nguyễn Hải Liên, Phan Thi Thơ. |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Mỹ thuật , 2016 |
|---|
| 300Physical description | 351tr. 20.5cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Văn hoá dân gian--Nghề cá.
- Văn hóa dân gian--Nghệ thuật dân gian--Lịch sử.
|
|---|
| 700Added entry – personal name | Phan Thi Thơ. |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 16 fields =001 50609=005 20170317140007.5=008 130925=020 ##$a9786047849314 (bìa cứng)=041 0#$aVie=082 0#$a390.4 $bNG527L=100 1#$aNguyễn Hải Liên=245 00$aVăn hóa - Nghệ thuật dân gian làng chài Sơn Hải Tỉnh Ninh Thuận / $cNguyễn Hải Liên, Phan Thi Thơ.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bMỹ thuật , $c2016=300 ##$a351tr. $c20.5cm=650 #4$aVăn hoá dân gian $xNghề cá.=650 #4$aVăn hóa dân gian $xNghệ thuật dân gian--Lịch sử.=700 1#$aPhan Thi Thơ.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001973=LDR 00814nz a2200241n 4500