Books, monographs & anthologies
Cấu trúc dữ liệu với Java
Đoàn Thiện Ngân, Hoàng Đức Hải, nguyễn Kim Châu, Phạm Lành · Hà Nội : Lao động xã hội , 2002
- Publisher
- Hà Nội : Lao động xã hội , 2002
- Dewey classification
- 005.73
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 8 of 8 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 5051 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Nov 2015, 10:49 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 005.73 N566 |
| 100Main entry – personal name | Đoàn Thiện Ngân |
| 245Title statement | Cấu trúc dữ liệu với Java / Hoàng Đức Hải |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Lao động xã hội , 2002 |
| 300Physical description | 540 ; 24 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 5051=005 20151109104909.5=008 131202=041 ##$avie=082 ##$a005.73 $bN566=100 ##$aĐoàn Thiện Ngân=245 ##$aCấu trúc dữ liệu với Java / $cHoàng Đức Hải=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bLao động xã hội , $c2002=300 ##$a540 ; $c24 cmcm=653 ##$aMáy tính -- Cấu trúc dữ liệu=653 ##$aMáy tính -- Lập trình -- Java=700 ##$aHoàng Đức Hải=700 ##$anguyễn Kim Châu=700 ##$aPhạm Lành=841 ##$bKho 1 $j100016463, 100016471=841 ##$bKho Hóc Môn $j100016464, 100016465, 100016466, 100016467, 100016468, 100016469, 100016470, 100016472=LDR 00792nz a2200241n 4500

