Books, monographs & anthologies
Tiếng Anh dành cho dịch vụ nhà hàng : Dùng kèm với 3 băng cassette
Nguyễn Thành Yến · TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh, 2002
- Publisher
- TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh, 2002
- Physical description
- 182 pages
- Dewey classification
- 428.22
- Subjects
- Học tiếng Anh--Đàm Thoại
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 7 of 7 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 5002 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Dec 2016, 09:34 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 041Language code | Eng |
| 082Dewey Decimal call number | 428.22 TY45 |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thành Yến |
| 245Title statement | Tiếng Anh dành cho dịch vụ nhà hàng = English conversation for restaurant service : Dùng kèm với 3 băng cassette / Nguyễn Thành Yến |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 2002 |
| 300Physical description | 182tr. ; 20.5cm |
| 650Subject added entry – topical term | Học tiếng Anh--Đàm Thoại |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 5002=005 20161223093434.8=008 131202=041 1#$aEng=082 0#$a428.22 $bTY45=100 1#$aNguyễn Thành Yến=245 10$aTiếng Anh dành cho dịch vụ nhà hàng = $bEnglish conversation for restaurant service : $bDùng kèm với 3 băng cassette / $cNguyễn Thành Yến=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bThành phố Hồ Chí Minh , $c2002=300 ##$a182tr. ; $c20.5cm=650 #4$aHọc tiếng Anh $xĐàm Thoại=841 ##$bKho 1 $j100016071, 100016072, 100016073=841 ##$bKho Hóc Môn $j100016074, 100016075, 100016076, 100016077, 100016078, 100016079, 100016080=LDR 00740nz a2200193n 4500

