Books, monographs & anthologies
Từ điển địa danh lịch sử, văn hóa, du lịch Việt Nam
Nguyễn Văn Tân · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2002
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2002
- Dewey classification
- 915.97003
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 4977 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 915.97003 NG-T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Văn Tân |
| 245Title statement | Từ điển địa danh lịch sử, văn hóa, du lịch Việt Nam |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2002 |
| 300Physical description | 1547 ; 24 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 4977=041 ##$aVie=082 ##$a915.97003 $bNG-T=100 ##$aNguyễn Văn Tân=245 ##$aTừ điển địa danh lịch sử, văn hóa, du lịch Việt Nam=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c2002=300 ##$a1547 ; $c24 cmcm=653 ##$aDu lịch -- Việt Nam=653 ##$aViệt Nam -- Từ điển địa danh=841 ##$bKho 1 $j100015856=841 ##$bKho Hóc Môn $j100015857=LDR 00566nz a2200181n 4500
