Books, monographs & anthologies
Kiểm tra vốn từ của bạn = : Test your vocabulary. 4
Jones Peter,Watcyn, Nguyễn Trí Lợi, Nguyễn Trung Tánh · TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 1997
- Publisher
- TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 1997
- Physical description
- 95 pages
- Dewey classification
- 428.0076
- Subjects
- English -- VocabularyTiếng Anh
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 497 |
| 005Date and time of latest transaction | 22 Nov 2016, 10:35 |
| 008Fixed-length data elements | 161122 |
| 041Language code | Eng |
| 082Dewey Decimal call number | 428.0076 W324te |
| 100Main entry – personal name | Jones Peter,Watcyn |
| 245Title statement | Kiểm tra vốn từ của bạn = : Test your vocabulary. 4 / Peter watcyn Jones,Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 1997 |
| 300Physical description | 95 tr. ; ill. ; 20 cm |
| 650Subject added entry – topical term | English--Vocabulary |
| 653Index term – uncontrolled | Tiếng Anh--Từ vựng |
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 497=005 20161122103507.7=008 161122=041 1#$aEng=082 0#$a428.0076 $bW324te=100 1#$aJones Peter,Watcyn=245 10$aKiểm tra vốn từ của bạn = : $bTest your vocabulary. $n4 / $cPeter watcyn Jones,Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi.=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bThành phố Hồ Chí Minh , $c1997=300 ##$a95 tr. ; $bill. ; $c20 cm=650 #4$aEnglish $xVocabulary=653 ##$aTiếng Anh $xTừ vựng=700 1#$aNguyễn Trí Lợi=700 1#$aNguyễn Trung Tánh=841 ##$bKho Hóc Môn $j100002105, 100002106, 100002107, 100002109=LDR 00737nz a2200217n 4500
