Books, monographs & anthologies
Tục ngữ và câu đố Đức Việt = Sprichworter und ratsel Deutsch - Vietnamesisch
Lương Văn Hồng · TPHCM : Trẻ , 1992
- Publisher
- TPHCM : Trẻ , 1992
- Dewey classification
- 438.2
- Subjects
- Tiếng Đức -- Thành ngữ, tục ngữ
- Language
- German
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 6 of 7 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 4874 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Dec 2013, 10:10 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | ger |
| 082Dewey Decimal call number | 438.2 H772 |
| 100Main entry – personal name | Lương Văn Hồng |
| 245Title statement | Tục ngữ và câu đố Đức Việt = Sprichworter und ratsel Deutsch - Vietnamesisch |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ , 1992 |
| 300Physical description | 304 ; 21 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Tiếng Đức -- Thành ngữ, tục ngữ |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 4874=005 20131210101003.3=008 131210=041 ##$ager=082 ##$a438.2 $bH772=100 ##$aLương Văn Hồng=245 ##$aTục ngữ và câu đố Đức Việt = $bSprichworter und ratsel Deutsch - Vietnamesisch=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c1992=300 ##$a304 ; $c21 cmcm=653 ##$aTiếng Đức -- Thành ngữ, tục ngữ=841 ##$bKho 1 $j100014960=841 ##$bKho Hóc Môn $j100014956, 100014957, 100014958, 100014959, 100014961, 100014962=LDR 00631nz a2200193n 4500
