Books, monographs & anthologies
Đổi mới và sự nghiệp phát triển con người : Báo cáo phát triển con người Việt Nam 2001
Trung tâm KHXH & NV Quốc gia · Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2001
- Publisher
- Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2001
- Dewey classification
- 330.9597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 4825 |
| 005Date and time of latest transaction | 29 Sep 2015, 14:13 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 330.9597 T871 |
| 100Main entry – personal name | Trung tâm KHXH & NV Quốc gia |
| 245Title statement | Đổi mới và sự nghiệp phát triển con người : Báo cáo phát triển con người Việt Nam 2001 |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2001 |
| 300Physical description | 155 xx ; 28 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 4825=005 20150929141353.8=008 131210=041 ##$avie=082 ##$a330.9597 $bT871=100 ##$aTrung tâm KHXH & NV Quốc gia=245 ##$aĐổi mới và sự nghiệp phát triển con người : Báo cáo phát triển con người Việt Nam 2001=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bChính trị Quốc gia , $c2001=300 ##$a155 xx ; $c28 cmcm=653 ##$aKhoa học xã hội=653 ##$aKinh tế -- Việt Nam=653 ##$aKinh tế -- Xã hội=653 ##$aQuản trị -- Nhân sự=841 ##$bKho 1 $j100014641, 100014642=LDR 00702nz a2200217n 4500
