Books, monographs & anthologies
Niên giám tổ chức hành chính Việt Nam 2001
Viện Khoa học Tổ chức Nhà nước · Hà Nội : Thống Kê , 2001
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê , 2001
- Dewey classification
- 352.007
- Subjects
- Hành chánhViệt nam
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 4815 |
| 005Date and time of latest transaction | 7 Apr 2016, 09:30 |
| 008Fixed-length data elements | 131028 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 352.007 V666 |
| 100Main entry – personal name | Viện Khoa học Tổ chức Nhà nước |
| 245Title statement | Niên giám tổ chức hành chính Việt Nam 2001 |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 2001 |
| 300Physical description | 1334 ; 27 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 4815=005 20160407093007.8=008 131028=041 ##$avie=082 ##$a352.007 $bV666=100 ##$aViện Khoa học Tổ chức Nhà nước=245 ##$aNiên giám tổ chức hành chính Việt Nam 2001=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2001=300 ##$a1334 ; $c27 cmcm=653 ##$aHành chánh=653 ##$aViệt nam=841 ##$bKho 1 $j100014611=841 ##$bKho Hóc Môn $j100014610=LDR 00568nz a2200205n 4500

