Books, monographs & anthologies
Kinh tế tri thức - những khái niệm và vấn đề cơ bản
Đặng Mộng Lân · Hà Nội : Thanh Niên , 2002
- Publisher
- Hà Nội : Thanh Niên , 2002
- Dewey classification
- 331
- Subjects
- Kinh tế -- Tri thức
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 8 of 8 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 4802 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Oct 2015, 14:46 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 331 L242 |
| 100Main entry – personal name | Đặng Mộng Lân |
| 245Title statement | Kinh tế tri thức - những khái niệm và vấn đề cơ bản |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thanh Niên , 2002 |
| 300Physical description | 142 ; 19 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Kinh tế -- Tri thức |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 4802=005 20151002144639.7=008 131210=041 ##$avie=082 ##$a331 $bL242=100 ##$aĐặng Mộng Lân=245 ##$aKinh tế tri thức - những khái niệm và vấn đề cơ bản=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThanh Niên , $c2002=300 ##$a142 ; $c19 cmcm=653 ##$aKinh tế -- Tri thức=841 ##$bKho 1 $j100014558, 100014562=841 ##$bKho Hóc Môn $j100014559, 100014560, 100014561, 100014563, 100014564, 100014565, 100014566, 100014567=LDR 00627nz a2200193n 4500
