Books, monographs & anthologies
Cải thiện ngôn ngữ và phong cách nói : để trở thành người phát ngôn lưu loát
Fleming, Carol A · Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2013
- Publisher
- Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2013
- Physical description
- 263 pages
- ISBN
- 8935073100000
- Dewey classification
- 495.92
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 47666 |
| 005Date and time of latest transaction | 15 Dec 2016, 08:17 |
| 008Fixed-length data elements | 161210 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8935073100000 (pbk) |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.92 FL202-I. |
| 100Main entry – personal name | Fleming, Carol A. |
| 245Title statement | Cải thiện ngôn ngữ và phong cách nói : để trở thành người phát ngôn lưu loát / Carol A. Fleming ; Thành Khang, Minh Khang dịch. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2013 |
| 300Physical description | 263 tr. ; 21 cm. |
| 541Immediate source of acquisition note | Sách mua đền thay thế. |
| 650Subject added entry – topical term | Giao tiếp--Ngôn ngữ |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 47666=005 20161215081713.5=008 161210=020 ##$a8935073100000 $c(pbk)=041 0#$avie=044 ##$aVm=082 ##$a495.92 $bFL202-I.=100 1#$aFleming, Carol A.=245 10$aCải thiện ngôn ngữ và phong cách nói : $bđể trở thành người phát ngôn lưu loát / $cCarol A. Fleming ; Thành Khang, Minh Khang dịch.=260 ##$aHà Nội : $bTừ điển bách khoa, $c2013=300 ##$a263 tr. ; $c21 cm.=541 ##$aSách mua đền thay thế.=650 #0$aGiao tiếp $xNgôn ngữ=653 ##$aNgôn ngữ nói=653 ##$aPhong cách nói chuyện=700 0#$aMinh Khang, $edịch.=700 0#$aThành Khang, $edịch.=841 ##$bKho 1 $j100039555=LDR 00884nam a2200277 45e0

