Scanned materials
HSK zhong guo Han yu shui ping kao shi mo ni shi ti ji : Bộ đề thi mẫu HSK sơ trung cấp
Chen Tian Shun · Beijing : Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh , 2002
- Publisher
- Beijing : Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh , 2002
- ISBN
- 7-5619-0796-6
- Dewey classification
- 495.180076
- Language
- Chinese
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 47463 |
| 005Date and time of latest transaction | 29 Nov 2016, 16:10 |
| 008Fixed-length data elements | 131202 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-5619-0796-6 (pbk) |
| 041Language code | Chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | Cc |
| 082Dewey Decimal call number | 495.180076 S562 |
| 100Main entry – personal name | Chen Tian Shun |
| 245Title statement | HSK zhong guo Han yu shui ping kao shi mo ni shi ti ji : Bộ đề thi mẫu HSK sơ trung cấp / Chen Tian Shun |
| 250Edition statement | 5th ed |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Beijing : Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh , 2002 |
| 300Physical description | 263 trV ; Ebook |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Scanned materials |
=001 47463=005 20161129161013.9=008 131202=020 ##$a7-5619-0796-6 $c(pbk)=041 0#$aChi=044 ##$aCc=082 ##$a495.180076 $bS562=100 0#$aChen Tian Shun=245 10$aHSK zhong guo Han yu shui ping kao shi mo ni shi ti ji : $bBộ đề thi mẫu HSK sơ trung cấp / $cChen Tian Shun=250 ##$a5th ed=260 ##$aBeijing : $bĐại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh , $c2002=300 ##$a263 trV ; $bEbook=650 #0$aTiếng Trung $xSơ cấp=650 #0$aTiếng Trung $xThi chứng chỉ=650 #0$aTiếng Trung $xTrung cấp=LDR 00699nz a2200217n 4500
