Books, monographs & anthologiesTruyện cổ tích thế tục Việt Nam / 1
Triều Nguyên · Hà Nội : Sân khấu , 2016
- Publisher
- Hà Nội : Sân khấu , 2016
- Physical description
- 679 pages
- ISBN
- 9786049070747 (bìa cứng)
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 47139 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 8 Nov 2016, 16:31 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049070747 (bìa cứng) |
|---|
| 041Language code | Vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 TR309N |
|---|
| 100Main entry – personal name | Triều Nguyên |
|---|
| 245Title statement | Truyện cổ tích thế tục Việt Nam / Triều Nguyên, 1 |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Sân khấu , 2016 |
|---|
| 300Physical description | 679tr. 20.5cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | Văn hoá dân gian--Việt Nam--Truyện cổ tích |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 14 fields =001 47139=005 20161108163123.2=008 130925=020 ##$a9786049070747 (bìa cứng)=041 0#$aVie=082 ##$a398.209597 $bTR309N=100 0#$aTriều Nguyên=245 10$aTruyện cổ tích thế tục Việt Nam / $cTriều Nguyên, $n1=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bSân khấu , $c2016=300 ##$a679tr. $c20.5cm=650 #4$aVăn hoá dân gian $xViệt Nam $zTruyện cổ tích=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001803=LDR 00673nz a2200217n 4500