Books, monographs & anthologiesHương ước Thái Bình
Nguyễn Thanh · Hà Nội : Sân khấu , 2016
- Publisher
- Hà Nội : Sân khấu , 2016
- Physical description
- 576 pages
- ISBN
- 9786049070693 (bìa cứng)
- Dewey classification
- 398.209597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 47121 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 8 Nov 2016, 14:48 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049070693 (bìa cứng) |
|---|
| 041Language code | Vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 398.209597 NG527T |
|---|
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thanh |
|---|
| 245Title statement | Hương ước Thái Bình / Nguyễn Thanh |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Sân khấu , 2016 |
|---|
| 300Physical description | 576tr. 20.5cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | Văn hoá dân gian--Thái Bình--Đời sống xã hội và tập quán |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 14 fields =001 47121=005 20161108144805.1=008 130925=020 ##$a9786049070693 (bìa cứng)=041 0#$aVie=082 ##$a398.209597 $bNG527T=100 1#$aNguyễn Thanh=245 10$aHương ước Thái Bình / $cNguyễn Thanh=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bSân khấu , $c2016=300 ##$a576tr. $c20.5cm=650 #4$aVăn hoá dân gian $zThái Bình--Đời sống xã hội và tập quán=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001810=LDR 00670nz a2200217n 4500