Books, monographs & anthologies
Từ điển tục ngữ Hán Việt : 漢越俗語辭典
Lê, Khánh Trường · Hà Nội : Thế Giới, 2002
- Publisher
- Hà Nội : Thế Giới, 2002
- Physical description
- 856 pages
- Dewey classification
- 495.131
- Subjects
- Tiếng TrungTừ điển
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 4542 |
| 005Date and time of latest transaction | 18 Jul 2022, 14:03 |
| 008Fixed-length data elements | 131209 |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.131 T872 |
| 100Main entry – personal name | Lê, Khánh Trường |
| 245Title statement | Từ điển tục ngữ Hán Việt = 漢越俗語辭典 / Lê Khánh Trường, Lê Việt Anh |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thế Giới , 2002 |
| 300Physical description | 856 trang ; 24 cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Lê, Việt Anh |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 4542=005 20220718140305.000=008 131209=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.131 $bT872=100 1#$aLê, Khánh Trường=245 10$aTừ điển tục ngữ Hán Việt = $b漢越俗語辭典 / $cLê Khánh Trường, Lê Việt Anh=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThế Giới , $c2002=300 ##$a856 trang ; $c24 cm=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTừ điển=700 1#$aLê, Việt Anh=841 ##$bKho 1 $j100014105=LDR 00620nz a2200217n 4500

