Books, monographs & anthologies
Từ điển Hán Việt hiện đại
Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục · Hà Nội : Khoa học xã hội , 2001
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học xã hội , 2001
- Dewey classification
- 495.13
- Subjects
- Tiếng TrungTừ điển
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 4536 |
| 041Language code | Chi |
| 082Dewey Decimal call number | 495.13 G494 |
| 100Main entry – personal name | Trương Văn Giới |
| 245Title statement | Từ điển Hán Việt hiện đại / Lê Khắc Kiều Lục |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học xã hội , 2001 |
| 300Physical description | 1006 ; 21 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Lê Khắc Kiều Lục |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 4536=041 ##$aChi=082 ##$a495.13 $bG494=100 ##$aTrương Văn Giới=245 ##$aTừ điển Hán Việt hiện đại / $cLê Khắc Kiều Lục=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học xã hội , $c2001=300 ##$a1006 ; $c21 cmcm=653 ##$aTiếng Trung=653 ##$aTừ điển=700 ##$aLê Khắc Kiều Lục=841 ##$bKho Hóc Môn $j100014086, 100014087, 100022290, 100022291=LDR 00609nz a2200205n 4500

